Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
misappropriate /ˌmɪsəˈproʊprieɪt/
C1biển thủ, lạm dụng công quỹ
“The treasurer was arrested after attempting to misappropriate municipal infrastructure funds.”
