Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance3Làm quen1Nơi làm việc7Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống3Mua sắm6Nhà cửa8Thời tiết5Sở thích8Học tập10Công nghệ3
Thêm 27 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng4Giao thông2Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc6Thời gian ngày tháng2Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi3Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót5Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People9IELTS — Environment8IELTS — Education10TOEIC — Office5Họp hành2Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản3Thành ngữ đời sống1Tham quan4
merchandise /ˈmɜːrtʃəndaɪs/
B1Hàng hóa trưng bày để bán
“Merchandise is displayed neatly on the shelves.”
merchant /ˈmɜːtʃənt/
B1thương gia, nhà buôn
“Silk merchants traded along coastal shipping routes.”
mortgage /ˈmɔː.ɡɪdʒ/
B1khoản vay thế chấp mua nhà
“They took out a thirty-year mortgage to buy their apartment.”
