Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
levy /ˈlevi/
B2Đánh thuế hoặc áp đặt một khoản phí tài chính bắt buộc.
“The municipal council decided to levy an additional tax on luxury properties.”
