Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
lease /liːs/
B2hợp đồng thuê nhà
“We signed a one-year lease for the apartment.”
ledger /ˈledʒər/
B2Sổ cái kế toán ghi chép giao dịch tài chính.
“The accountant entered the payment details directly into the general ledger.”
liability /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/
B2khoản nợ phải trả hoặc trách nhiệm pháp lý
“The balance sheet listed both current assets and long-term liabilities.”
lucrativeness /ˈluːkrətɪvnəs/
B2Khả năng sinh lời cao, tính béo bở của khoản đầu tư.
“The lucrativeness of tech consulting attracted thousands of qualified accountants.”
