Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance5Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống3Mua sắm2Nhà cửa8Sở thích3Học tập5Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 19 chủ đề
Giao thông1Cảm xúc5Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4IELTS — People15IELTS — Environment5IELTS — Education6IELTS — Technology3TOEIC — Office5Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản6Khách sạn và lưu trú2
lease /liːs/
B2hợp đồng thuê nhà
“We signed a one-year lease for the apartment.”
ledger /ˈledʒər/
B2Sổ cái kế toán ghi chép giao dịch tài chính.
“The accountant entered the payment details directly into the general ledger.”
levy /ˈlevi/
B2Đánh thuế hoặc áp đặt một khoản phí tài chính bắt buộc.
“The municipal council decided to levy an additional tax on luxury properties.”
liability /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/
B2khoản nợ phải trả hoặc trách nhiệm pháp lý
“The balance sheet listed both current assets and long-term liabilities.”
lucrativeness /ˈluːkrətɪvnəs/
B2Khả năng sinh lời cao, tính béo bở của khoản đầu tư.
“The lucrativeness of tech consulting attracted thousands of qualified accountants.”
