Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
keep down /kiːp daʊn/
B1kìm hãm không cho tăng lên hoặc áp chế số lượng
“New regulations helped keep down administrative costs.”
