Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
incur losses /ɪnˈkɜː lɒsɪz/
B2gánh chịu tổn thất
“The business incurred severe losses due to prolonged system downtime.”
