Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance4Làm quen1Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống2Nhà cửa3Sở thích1Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2Cảm xúc10
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1IELTS — People14IELTS — Environment4IELTS — Education12IELTS — Technology9TOEIC — Office10TOEIC — Travel1Họp hành1Thuyết trình2
incentive /ɪnˈsentɪv/
B2Động lực, sự khuyến khích (thường là tài chính)
“Federal tax incentives stimulated major investments in offshore turbines.”
indebtedness /ɪnˈdetɪdnəs/
B2Tình trạng nợ nần hoặc tổng mức nợ phải gánh chịu.
“Rising consumer indebtedness caused widespread concern among bank regulators.”
inflation /ɪnˈfleɪʃn/
B2tình trạng lạm phát tiền tệ
“Central banks raised interest rates to combat stubborn inflation.”
insolvency /ɪnˈsɑːl.vən.si/
B2tình trạng mất khả năng thanh toán
“Unpaid bills pushed the construction company into formal insolvency proceedings.”
