Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
headwind /ˈhedwɪnd/
C1Yếu tố bất lợi, lực cản vĩ mô kìm hãm tăng trưởng
“Currency fluctuations created unexpected headwinds for overseas sales.”
human capital /ˌhjuːmən ˈkæpɪtl/
C1Nguồn vốn con người, tiềm năng lao động tri thức
“Investing in tertiary education enhances national human capital.”
