Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance4Làm quen2Nơi làm việc3Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống5Mua sắm3Nhà cửa2Thời tiết3Sở thích4Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 23 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Khen ngợi1Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè5IELTS — People4IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản8Thành ngữ đời sống1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
gain /ɡeɪn/
B1thu được
“Through the internship, students gain practical experience in logistics.”
grant /ɡrɑːnt/
B1Khoản tiền trợ cấp, tài trợ
“They received a research grant from the department of agriculture.”
growth /ɡrəʊθ/
B1sự tăng trưởng kinh tế hoặc kinh doanh
“Strong export performance drove economic growth last quarter.”
guarantee /ˌɡærənˈtiː/
B1bảo đảm; cam kết
“They guarantee delivery by Tuesday.”
