BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
file a claim /faɪl ə kleɪm/
B1

nộp đơn khiếu nại, gửi yêu cầu bồi thường

You should file a claim before leaving the airport.

file a lawsuit /faɪl ə ˈlɔːsuːt/
B2

Nộp đơn kiện chính thức ra tòa án chống lại một đối tượng.

Several former employees teamed up to file a lawsuit over unpaid overtime wages.