Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
fungible /ˈfʌndʒəbl/
C2Có thể thay thế hoàn toàn cho nhau mà không làm thay đổi bản chất hoặc giá trị.
“Assembly plant operators were treated as fungible labour, swiftly swapped whenever sick days accumulated.”
