BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fiduciary /fɪˈdjuːʃəri/
C1

thuộc trách nhiệm ủy thác quản trị tài sản

Fund trustees bear an unyielding fiduciary duty toward all scheme beneficiaries.

frictionless /ˈfrɪkʃənləs/
C1

không có rào cản thương mại hay chi phí giao dịch

Regional treaties seek to establish completely frictionless trade between neighboring production hubs.

frugal /ˈfruːɡl/
C1

tiết kiệm, thanh đạm

She lives a frugal life and saves most of her salary.