Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance6Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống4Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích3Học tập5Công nghệ6Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People12IELTS — Environment9IELTS — Education8IELTS — Technology4TOEIC — Office7TOEIC — Travel2Họp hành1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
fierce competition /fɪrs ˌkɑːmpəˈtɪʃən/
B2sự cạnh tranh khốc liệt, gay gắt
“Fierce competition among tech startups has driven prices down significantly.”
fluctuation /ˌflʌktʃuˈeɪʃn/
B2Sự biến động, sự dao động
“Rapid price fluctuations make long-term utility planning difficult.”
foreclosure /fɔːrˈkloʊʒər/
B2Thủ tục phát mãi tài sản thế chấp do vỡ nợ.
“Failure to clear mortgage arrears led the bank to initiate foreclosure procedures.”
forgery /ˈfɔːr.dʒɚ.i/
B2tội làm giả giấy tờ
“He was charged with forgery after signing checks using another name.”
franchise /ˈfræn.tʃaɪz/
B2hình thức nhượng quyền thương mại
“He purchased a coffee franchise and opened three branches locally.”
fraud /frɑːd/
B2hành vi lừa đảo
“The accountant was caught committing credit card fraud.”
