Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fiscal /ˈfɪs.kəl/
B2thuộc về tài khóa hoặc ngân sách công
“The administration announced tighter fiscal policies to reduce public debt.”
