Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance6Nơi làm việc8Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống3Mua sắm2Nhà cửa4Thời tiết5Sở thích3Học tập7Tạm biệt1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 25 chủ đề
Giao thông1Xin lỗi1Khen ngợi1Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng2IELTS — People2IELTS — Environment6IELTS — Education4TOEIC — Office3TOEIC — Travel1Email và tin nhắn công việc2Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú3Tham quan3
figure /ˈfɪɡjər/
B1Con số, số liệu
“I am scanning the document for the sales figures.”
file a claim /faɪl ə kleɪm/
B1nộp đơn khiếu nại, gửi yêu cầu bồi thường
“You should file a claim before leaving the airport.”
finance /ˈfaɪ.næns/
B1tài chính, tiền bạc
“She decided to study personal finance to manage her spending better.”
financial /faɪˈnænʃl/
B1thuộc về tài chính, tiền tệ
“They sought financial advice before purchasing their first home.”
flat fee /flæt fiː/
B1mức phí cố định đồng giá
“The bank charges a flat fee of ten dollars for international withdrawals.”
fund /fʌnd/
B1quỹ tiền
“We set up an emergency fund with three months of living expenses.”
