Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance5Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Nhà cửa1Thời tiết1Sở thích4Học tập10Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông4
Thêm 24 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc12Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm3Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót1Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè3Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People10IELTS — Environment5IELTS — Education8TOEIC — Office4TOEIC — Travel1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Tham quan5
earnings /ˈɜːr.nɪŋz/
B1tiền thu nhập, tiền lương
“Her annual earnings rose after she earned the certification.”
economy /ɪˈkɑːnəmi/
B1Nền kinh tế
“Tourism is vital to the local economy.”
estimate /ˈestɪmət/
B1dự toán, ước tính
“The initial estimate was twenty thousand dollars.”
exchange rate /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
B1Tỷ giá hối đoái
“The exchange rate fluctuates every day.”
export /ˈekspɔːt/
B1xuất khẩu
“The farm exports fresh apples to several countries.”
