Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance5Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống5Mua sắm3Nhà cửa5Thời tiết2Sở thích3Học tập4Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng4Giao thông4
Thêm 23 chủ đề
Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm6Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment3IELTS — Education3IELTS — Technology3TOEIC — Office5Họp hành3Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
demand /dɪˈmɑːnd/
B1nhu cầu thị trường
“High consumer demand pushed the price of raw steel up.”
deposit /dɪˈpɑːzɪt/
B1khoản tiền đặt cọc
“The hotel requires a fifty-dollar deposit for extras.”
distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
B1việc đưa hàng hoá tới các điểm tiêu thụ
“Efficient distribution reduced delivery times nationwide.”
distributor /dɪˈstrɪbjətər/
B1nhà phân phối
“The electronics distributor agreed to expedite our order.”
donation /doʊˈneɪʃən/
B1khoản tiền quyên góp
“The hospital received a generous donation from an anonymous person.”
