Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance5Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống5Nhà cửa4Học tập6Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6
Thêm 21 chủ đề
Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — People5IELTS — Environment4IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành4Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
capitalize /ˈkæpɪtəlaɪz/
B2khai thác cơ hội
“They capitalized on their rival's mistake to win the contract.”
churn /tʃɜːrn/
B2tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ
“Our primary objective was to reduce user churn before the holiday season.”
close down /kloʊz daʊn/
B2đóng cửa vĩnh viễn, phá sản
“Many small shops closed down during the pandemic.”
commercialize /kəˈmɜːrʃəlaɪz/
B2thương mại hóa
“The lab aims to commercialize its new battery technology.”
compensate /ˈkɑːmpənseɪt/
B2đền bù, bồi thường
“The airline agreed to compensate passengers for lost luggage.”
