BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
competitive /kəmˈpet.ə.t̬ɪv/
B2

mang tính cạnh tranh

High-level chess is an intensely competitive board game.

convertible /kənˈvɜːrtəbl/
B2

Có thể được chuyển đổi sang dạng hoặc mục đích khác.

The sofa is convertible, folding flat into a bed when guests stay over.

cost-effective /ˌkɔːst ɪˈfektɪv/
B2

Hiệu quả về chi phí, kinh tế

Monthly travel cards are a cost-effective choice for university students.

counterfeit /ˈkaʊntərfɪt/
B2

Tiền giả, giả mạo để lừa đảo.

Special ultraviolet detectors identified several counterfeit banknotes in the register.