Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance4Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống9Mua sắm5Nhà cửa13Thời tiết1Sở thích17Học tập6Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9
Thêm 24 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Sân bay chuyến bay7IELTS — People8IELTS — Environment6IELTS — Education10TOEIC — Office7TOEIC — Travel1Họp hành1Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
charge /tʃɑːrdʒ/
B1Khoản phí, số tiền phải trả
“What is this service charge for?”
commerce /ˈkɒmɜːs/
B1thương mại
“Electronic commerce changed how people buy everyday items.”
commission /kəˈmɪʃn/
B1Tiền hoa hồng, phí giao dịch đổi tiền
“This money changer charges zero commission.”
consumer /kənˈsuːmər/
B1người tiêu dùng
“Many consumers prefer buying organic food online.”
