Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance6Nơi làm việc10Du lịch cơ bản5Đồ ăn thức uống18Mua sắm6Nhà cửa13Thời tiết1Sở thích21Học tập9Công nghệ8Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng4
Thêm 33 chủ đề
Giao thông9Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi3Cảm xúc21Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng5Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm3Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót2Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè4Sân bay chuyến bay7IELTS — People12IELTS — Environment8IELTS — Education15TOEIC — Office8TOEIC — Travel2Họp hành3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình3Cụm động từ cơ bản12Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài2Tham quan5
charge /tʃɑːrdʒ/
B1Khoản phí, số tiền phải trả
“What is this service charge for?”
commerce /ˈkɒmɜːs/
B1thương mại
“Electronic commerce changed how people buy everyday items.”
commercial /kəˈmɜːʃl/
B1thuộc thương mại
“The town established a new commercial district near the station.”
commission /kəˈmɪʃn/
B1Tiền hoa hồng, phí giao dịch đổi tiền
“This money changer charges zero commission.”
competitively /kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv.li/
B1một cách cạnh tranh
“The vendor priced the products competitively to attract buyers.”
consumer /kənˈsuːmər/
B1người tiêu dùng
“Many consumers prefer buying organic food online.”
