Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTOEIC — Finance5Làm quen2Nơi làm việc6Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm4Nhà cửa3Thời tiết2Sở thích6Học tập2Công nghệ8
Thêm 28 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao6Tiền bạc ngân hàng6Giao thông3Xin lỗi1Cảm xúc15Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm9Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi7Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè6IELTS — People7IELTS — Environment3IELTS — Education6IELTS — Technology4TOEIC — Office8TOEIC — Travel1Họp hành7Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản8Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài3Tham quan1
bankroll /ˈbæŋk.rəʊl/
B2Bỏ vốn hoặc chu cấp tài chính toàn bộ cho một hoạt động
“A venture capitalist agreed to bankroll the clinical testing phase of the new medical device.”
boost /buːst/
B2Tăng cường, nâng cao
“Regular physical exercises boost natural immunity against daily viral infections.”
bootleg /ˈbuːtleɡ/
B2sản xuất hoặc phân phối hàng lậu trái pháp luật
“Criminals attempted to bootleg foreign cigarettes across the border.”
bounce /baʊns/
B2Bị ngân hàng từ chối thanh toán do tài khoản phát hành không đủ tiền
“His rent check bounced because his salary transfer had been delayed over the holiday weekend.”
broker /ˈbrəʊ.kər/
B2người môi giới giao dịch
“The broker negotiated a lower fee for the stock transaction.”
