BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bankrupt /ˈbæŋk.rʌpt/
B1

Phá sản

The small company went bankrupt after six months.

bid /bɪd/
B1

trả giá, đấu thầu

Two companies bid for the infrastructure contract.

budget /ˈbʌdʒɪt/
B1

Ngân sách

We are looking for a house within our budget.