Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
avalise /ˈævəlaɪz/
C2bảo lãnh thương phiếu
“Banks often avalise trade bills to reduce counterparty risk.”
avalize /ˈævəlaɪz/
C2bảo lãnh thanh toán hối phiếu
“The issuing bank agreed to avalize the supplier's commercial bill to facilitate fast clearing.”
