Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
yesterday /ˈjestərdeɪ/
A1hôm qua
“Yesterday was busy.”
yet /jet/
A2chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
“Has he arrived yet?”
