Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
temporality /ˌtem.pəˈræl.ə.ti/
C1tính thế tục, bản chất thời gian
“Philosophers analyzed the unique temporality underpinning oral myths.”
