BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
since /sɪns/
A2

từ khi (mốc thời gian)

I have lived here since 2018.

sometime /ˈsʌmtaɪm/
A2

một lúc nào đó, dịp nào đó

Let's grab a coffee sometime.