BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
periodic /ˌpɪə.riˈɒd.ɪk/
B2

Định kỳ, tuần hoàn

The machinery requires periodic maintenance to guarantee workplace safety.

perpetual /pəˈpetʃ.u.əl/
B2

Bất tận, không ngừng nghỉ

The northern slopes remain in perpetual shadow during the winter months.

prior /ˈpraɪər/
B2

trước, có từ trước

She couldn't come because of a prior commitment.

prolonged /prəˈlɒŋd/
B2

Kéo dài hơn thường lệ

A prolonged drought exhausted emergency reservoirs across the province.