Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
nycthemeral /nɪkˈθem.ər.əl/
C2thuộc chu kỳ ngày đêm 24 giờ
“Hormone secretion follows a strict nycthemeral pattern.”
