Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
intervening /ˌɪntəˈviːnɪŋ/
C1xen vào giữa (về thời gian)
“Much changed in the country during the intervening decades.”
