Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời gian ngày tháng2Làm quen1Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống2Nhà cửa3Sở thích1Học tập8Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2Cảm xúc10
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1IELTS — People14IELTS — Environment4IELTS — Education12IELTS — Technology9TOEIC — Office10TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Thuyết trình2
initial /ɪˈnɪʃl/
B2ban đầu, lúc đầu
“Her initial choice was rejected because the hall was occupied.”
interval /ˈɪntəvl/
B2khoảng thời gian giữa hai mốc
“Check your clock at twenty-minute intervals.”
