Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
horology /hɒˈrɒl.ə.dʒi/
C2ngành đo thời gian và chế tạo đồng hồ
“His passion for horology led him to restore antique mechanical watches.”
