Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hiatus /haɪˈeɪ.təs/
C1Giai đoạn gián đoạn, khoảng trống.
“The band returned to the studio after a five-year hiatus.”
