Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời gian ngày tháng6Làm quen1Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa2Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết2Học tập2Công nghệ4
Thêm 25 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng5Giao thông1Khen ngợi5Cảm xúc20Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3IELTS — People15IELTS — Environment9IELTS — Education10IELTS — Technology2TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance6Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài3Tham quan1
first /fɜːrst/
A1đầu tiên, lần đầu
“This is my first visit.”
following /ˈfɑːloʊɪŋ/
B1tiếp theo, sau đó
“They arrived the following week.”
fleeting /ˈfliːtɪŋ/
B2Thoáng qua, chớp nhoáng
“He caught a fleeting glimpse of the deer before it bounded away.”
forthcoming /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/
B2sắp ra mắt hoặc sắp diễn ra
“Details regarding the merger will appear in the forthcoming newsletter.”
fortnightly /ˈfɔːtnaɪtli/
C1hai tuần một lần
“The team holds fortnightly meetings to review project status.”
fugacious /fjuːˈɡeɪ.ʃəs/
C2Dễ dàng biến mất, thoáng qua nhanh chóng.
“The fugitive scent of jasmine was fugacious, fading within minutes under the midday heat.”
