Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
fugacious /fjuːˈɡeɪ.ʃəs/
C2Dễ dàng biến mất, thoáng qua nhanh chóng.
“The fugitive scent of jasmine was fugacious, fading within minutes under the midday heat.”
