BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fleeting /ˈfliːtɪŋ/
B2

Thoáng qua, chớp nhoáng

He caught a fleeting glimpse of the deer before it bounded away.

forthcoming /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/
B2

sắp ra mắt hoặc sắp diễn ra

Details regarding the merger will appear in the forthcoming newsletter.