Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
ephemerality /ɪˌfem.əˈræl.ə.ti/
C2Tính chất phù du, tồn tại trong khoảng thời gian rất ngắn.
“The installation captured the ephemerality of youth through decaying organic matter.”
