Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời gian ngày tháng6Nơi làm việc2Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa3Thời tiết1Sở thích1Học tập20Công nghệ8Tiền bạc ngân hàng5Giao thông2
Thêm 24 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc17Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay1IELTS — People26IELTS — Environment23IELTS — Education15IELTS — Technology11TOEIC — Office1TOEIC — Travel1TOEIC — Finance11Thuyết trình5Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan4
eon /ˈiː.ɒn/
C1Hàng triệu năm, khoảng thời gian cực dài.
“It took eons for natural processes to form these granite canyons.”
ephemeral /ɪˈfemərəl/
C1Tạm thời, ngắn hạn, phù du
“Containers run in ephemeral environments that terminate automatically.”
epoch /ˈiː.pɒk/
C1kỷ nguyên, thời đại
“The discovery of steam power marked a new historical epoch.”
epochal /ˈep.ək.əl/
C1Mang tính bước ngoặt lịch sử.
“The discovery of penicillin was an epochal event in modern medicine.”
eventful /ɪˈventfəl/
C1Nhiều sự kiện quan trọng, nhiều biến cố xảy ra.
“She reflected on an eventful decade spent negotiating international treaties.”
everlasting /ˌevəˈlɑːstɪŋ/
C1kéo dài mãi mãi
“The agreement sought to establish an everlasting peace.”
