Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
eventual /ɪˈventʃuəl/
B2cuối cùng xảy ra sau một quá trình dài
“Years of reckless spending led to the company's eventual collapse.”
