Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
eventually /ɪˈventʃuəli/
B1cuối cùng (sau nhiều nỗ lực hoặc thời gian dài)
“After several revisions, we eventually finalized the report.”
