BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
endless /ˈendləs/
B1

bất tận, vô tận

We had to wait in an endless line at the ticket counter.

eternal /ɪˈtɜːnl/
B1

vĩnh cửu

They swore eternal friendship to one another