BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
endless /ˈendləs/
B1

bất tận, vô tận

We had to wait in an endless line at the ticket counter.

era /ˈɪərə/
B1

kỷ nguyên

The invention of smartphones began a new era

eternal /ɪˈtɜːnl/
B1

vĩnh cửu

They swore eternal friendship to one another

eventually /ɪˈventʃuəli/
B1

cuối cùng (sau nhiều nỗ lực hoặc thời gian dài)

After several revisions, we eventually finalized the report.