Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời gian ngày tháng4Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Nhà cửa1Thời tiết1Sở thích4Học tập10Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông4
Thêm 24 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc12Nhờ giúp đỡ1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm3Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót1Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè3Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People10IELTS — Environment5IELTS — Education8TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance5Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Tham quan5
endless /ˈendləs/
B1bất tận, vô tận
“We had to wait in an endless line at the ticket counter.”
era /ˈɪərə/
B1kỷ nguyên
“The invention of smartphones began a new era”
eternal /ɪˈtɜːnl/
B1vĩnh cửu
“They swore eternal friendship to one another”
eventually /ɪˈventʃuəli/
B1cuối cùng (sau nhiều nỗ lực hoặc thời gian dài)
“After several revisions, we eventually finalized the report.”
