Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời gian ngày tháng3Làm quen2Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống15Mua sắm4Nhà cửa16Thời tiết4Sở thích14Học tập2Công nghệ14Tiền bạc ngân hàng12
Thêm 25 chủ đề
Giao thông9Xin lỗi2Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi3Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ17Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng2IELTS — People20IELTS — Environment22IELTS — Education28IELTS — Technology16TOEIC — Office5TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance16Ăn uống bên ngoài9Tham quan9
chronometer /krəˈnɒm.ɪ.tər/
C2Thiết bị đo thời gian cực kỳ chuẩn xác chuyên dùng trong hàng hải.
“The captain recalibrated the marine chronometer before departing port to calculate longitude accurately.”
chronometry /krəˈnɒmətri/
C2Thuật hoặc kỹ thuật đo đạc thời gian một cách chuẩn xác.
“Advances in atomic chronometry allow researchers to register subatomic shifts down to attoseconds.”
chronostasis /ˌkrɒn.əʊˈsteɪ.sɪs/
C2ảo giác dừng thời gian (khi nhìn vào đồng hồ)
“Saccadic eye movements often trigger chronostasis, making the second hand look frozen.”
