Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
concomitantly /kənˈkɒm.ɪ.tənt.li/
C2đồng thời, xảy ra song song
“Inflation rose while consumer demand concomitantly declined.”
