Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
coeval /koʊˈiːvl/
C2Cùng thời đại hoặc có cùng niên đại nguồn gốc.
“The rise of monumental architecture was coeval with the introduction of bronze metallurgy.”
