Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời gian ngày tháng1Làm quen2Nơi làm việc18Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống32Mua sắm23Nhà cửa34Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết11Sở thích12Học tập28
Thêm 29 chủ đề
Công nghệ37Tiền bạc ngân hàng33Giao thông19Khen ngợi1Cảm xúc11Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm9Lễ hội sự kiện5Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng3Làm việc nhóm2Sức khoẻ42Gia đình và bạn bè12Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People49IELTS — Environment63IELTS — Education45IELTS — Technology37TOEIC — Office20TOEIC — Travel3Họp hành5TOEIC — Finance59Khách sạn và lưu trú4Ăn uống bên ngoài12Tham quan12
chronology /krəˈnɑːlədʒi/
C1niên đại học, thứ tự thời gian
“The speaker outlined the chronology of the war.”
