Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
constantly /ˈkɒnstəntli/
B1liên tục, không ngừng
“He constantly checks his phone for new messages”
currently /ˈkɜːrəntli/
B1hiện tại, lúc này
“He is currently working in San Francisco.”
