Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
consecutive /kənˈsekjətɪv/
B1Liên tiếp, liền nhau
“The contractor missed three consecutive milestone checkpoints.”
current /ˈkɜːrənt/
B1Hiện tại, đang diễn ra
“I like to read about current events.”
