BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
biennium /baɪˈɛniəm/
C1

Khoảng thời gian kéo dài trọn vẹn hai năm liên tục

The agency allocated capital expenditure across the upcoming biennium.

briefness /ˈbriːfnəs/
C1

Độ ngắn ngủi về mặt thời lượng của một sự việc

The briefness of the presentation left little room for thorough debate.